Hóa Chất Sapa (SAPACHEM)

Cập nhật: 15:24 - 12 tháng 7, 2022

Sapachem là công ty hóa chất chuyên nhập khẩu và kinh doanh các loại Hóa Chất - Dung Môi - Phụ Gia cung ứng dùng trong các ngành công nghiệp: sơn, keo dán, nhựa, cao su, mực in, xi măng, dệt nhuộm, mỹ phẩm, thuốc lá... cho các nhà máy sản xuất, các công ty thương mại, cơ sở sản xuất trên toàn quốc.

Giới thiệu doanh nghiệp

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAPA (SAPACHEM) được thành lập ngày 03/05/1996, là nhà kinh doanh nhập khẩu và phân phối hóa chất - dung hàng đầu Việt Nam.

Trụ sở: 448A Lý Thái Tổ, Phường 10, Quận 10, Tp. Hồ Chí Minh

MST: 0301161018

Email: ctysapa@gmail.com

Trang Web: https://www.hoachatsapa.com

Kho Miền Nam: Kho K2-4, KCN Tân Kim mở rộng, Ấp Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An.

Kho Miền Bắc: Ngõ 53 Đức Giang, Kho Kim Khí 2, Gia Lâm, Hà Nội

Giới thiệu sản phẩm

RESIN (Nhựa dùng làm màng bao phủ, coating) Alkyd resin, Nhựa alkyd:

Short oil

  • Alkyd resin CR 1423 – 70: 200 KG/PHUY - Indonesia

Nhựa Epoxy

  • Epoxy D.E.R 331: 240 KG/PHUY - Korea
  • Epoxy D.E.R 671 (Solid): 25 KG/BAO - Korea
  • Epoxy D.E.R 671 – X75 (Liquid): 220 KG/PHUY - Korea

SOLVENTS, Dung môi công nghiệp

  • Acetone : 160 KG/PHUY - Taiwan
  • Iso – Butanol (Isobutyl alcohol) : 167 KG/PHUY - Malaysia, Petronas
  • N – Butanol (N-Butyl Alcohol): 167,165 KG/PHUY - Malaysia, South Africa, BASF
  • Butyl Acetate (n-Butyl Acetate) BAC (dầu chuối): 180 KG/PHUY - Malaysia, China
  • Butyl Carbitol (Dibutyl Glycol) : 200 KG/PHUY - Malaysia
  • Butyl Cellosolve BCS (Chống mốc) : 200 KG/PHUY - Mỹ (Dow)
  • Cellosolve Acetate (CAC) : 180-200 KG/PHUY - Trung Quốc, Ấn Độ
  • Cyclohexanone (CYC) dầu ông già : 190 KG/PHUY - Đài Loan, Hà Lan
  • Diethanolamine (DEA) : 228 KG/PHUY - Malaysia
  • DiethyleneGlycol (DEG) : 235 KG/PHUY - Malaysia
  • Dimethylfomamide (DMF) : 190 KG/PHUY - Trung Quốc (Luxi)
  • Propylene Glycol Mono Ether Acetate (PMA) : 190 KG/PHUY - Hàn Quốc, Singapore
  • Dipropyleneglycol (DPG): 215 KG/PHUY - Dow (USA), Thái Lan
  • Ethyl Acetate (EA) : 180 KG/PHUY - Trung Quốc, Petrochem
  • Isophorone (Vestasol IP) : 190 KG/PHUY - Đức
  • Ethanol 99.5% : 165 KG/PHUY - Việt Nam
  • Methanol : 163 KG/PHUY - Malaysia
  • Methyl Ethyl Ketone (MEK): 165 KG/PHUY - Nhật
  • Methylene Chloride (MC) : 270 KG/PHUY - Mỹ (Dow), Trung Quốc (Luxi), Đài Loan (Formusa)
  • MonoEthyleneGlycol (MEG) : 235,225 KG/PHUY - Malaysia
  • Monoethanolamine (MEA) : 210 KG/PHUY - Malaysia
  • Poly Ethylene Glycol (P.E.G 400) : 230 , 225 KG/PHUY - Malaysia / Indonesia
  • Poly Ethylene Glycol (PEG 600) : 230 , 225 KG/PHUY - Malaysia / Indenesia
  • Propylene Glycol (PG) INDustrial : 215 KG/PHUY - Dow – USA, Thái Lan
  • Propylene Glycol (PG) USP/EP : 215 KG/PHUY - Dow - Thái Lan
  • Shellsol 3040 : 155 KG/PHUY - Thái Lan
  • Solvent A 100 : 180 KG/PHUY - Hàn Quốc
  • Solvent A 150 : 180 KG/PHUY - Hàn Quốc
  • Toluene : 179 KG/PHUY - Hàn Quốc
  • Xylene : 179 KG/PHUY - Hàn Quốc
  • Triethanolamine 99 % (TEA’99) : 232 KG/PHUY - Malaysia
  • Iso Propyl Alcohol (IPA) ( TECH) : 163 KG/PHUY - Hàn Quốc
  • Iso Propyl Alcohol (IPA) : 160 KG/PHUY - LG Hàn Quốc
  • Tergitol NP 4 –> 10 surfactant : 210 KG/PHUY - Malaysia, Indonesia
  • Trichloroethylene (TCE) : 300, 290 KG/PHUY - Ashahi AGC Nhật
  • Perchloroethylene (PCE) : 300, 290 KG/PHUY - Nhật
  • Dioctylphthalate (DOP) (Platinol AH): Plasticizer : 200 KG/PHUY - Thái Lan
  • Dibutylphthalate (DBP) (Platinol C): Plasticizer : 200 KG/PHUY - Indonesia
  • Cereclor S52 (Chlorinated paraffin) : 250 KG/PHUY - Ineos Chlor (Anh)
  • N,N-dimethyl ethanolamine (DMF) : 190 KG/PHUY - Trung Quốc (Luxi)

Các bạn có thể xem chi tiết hơn tại danh mục sản phẩm.