Hóa chất DOTP - Bis(2-ethylhexyl) Terephthalate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tiêu dùng như màng bọc thực phẩm, đồ chơi trẻ em...

Bis(2-ethylhexyl) Terephthalate (gọi tắt là DOTP hoặc DEHT) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tiêu dùng như màng bọc thực phẩm, đồ chơi trẻ em và các sản phẩm nhựa khác.

DOTP là một loại phthalate thay thế được phát triển để thay thế các phthalate cũ hơn vì các tính chất gây hại đối với sức khỏe con người và môi trường.

Hóa chất DOTP - Bis(2-ethylhexyl) Terephthalate hãng sản xuất Nan Ya
DOTP NanYa Đài Loan.

Tính chất của DOTP Nan Ya

  • DOTP là một chất lỏng không màu, không có mùi và có độ nhớt thấp. Nó là một este được tạo ra bằng cách kết hợp acid terephthalic với 2-ethylhexanol.
  • DEHT là một chất bôi trơn hiệu quả trong sản xuất các sản phẩm nhựa và có khả năng chống nắng, tăng độ bền và chống oxi hóa. Ngoài ra, DEHTP cũng có khả năng giảm độ cứng của nhựa và tạo màu.
  • Công thức hóa học của DOTP là C24H38O4. Đây là một este được tạo ra bằng cách kết hợp acid terephthalic (từ axit benzenedicarboxylic) với 2-ethylhexanol.

Khả năng hòa tan của Bis(2-ethylhexyl) Terephthalate

DOTP có khả năng hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, methanol, aceton, chloroform và cyclohexanone. Tuy nhiên, nó khó hòa tan trong nước và các dung môi không hữu cơ khác như dầu.

Hóa chất DOTP - Bis(2-ethylhexyl) Terephthalate hãng sản xuất Nan Ya
DOTP Nan Yan phuy 200kg net.

Ứng dụng của DOTP

Đây là một loại phthalate thay thế được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là trong ngành sản xuất nhựa.

Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể của DOTP:

  • Sản xuất phim nhựa: DOTP được sử dụng để sản xuất các phim nhựa trong suốt, bao gồm các ứng dụng trong sản xuất các bộ phim bảo vệ màn hình điện thoại và máy tính bảng.
  • Sản xuất sản phẩm dẻo: DOTP là một chất làm mềm dẻo hiệu quả và được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm dẻo, bao gồm các sản phẩm đồ chơi, thực phẩm, y tế và thủy tinh lỏng.
  • Sản xuất các sản phẩm cao su: DOTP được sử dụng làm chất làm mềm cho các sản phẩm cao su như lốp xe, ống cao su, đệm và bàn chải.
  • Sản xuất sản phẩm đóng gói thực phẩm: DOTP được sử dụng để sản xuất các sản phẩm đóng gói thực phẩm, bao gồm các túi đựng thực phẩm, vỉ đựng thuốc và các sản phẩm khác.
  • Sản xuất sản phẩm gia dụng: DOTP được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm gia dụng, bao gồm các sản phẩm như ống nước, đồ dùng nhà bếp và các sản phẩm khác.

An toàn & Bảo quản DOTP

Việc bảo quản và sử dụng DOTP đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường. Dưới đây là một số thông tin an toàn và bảo quản về DOTP:

  • An toàn cho sức khỏe: DOTP là một chất làm mềm dẻo thay thế cho các phthalate có độc tính cao hơn như DEHP và DBP. Tuy nhiên, DOTP cũng có thể gây kích ứng da, mắt và hô hấp, đặc biệt là đối với những người có mức độ tiếp xúc lớn. Do đó, nên đeo khẩu trang và bảo vệ mắt khi sử dụng DOTP. Nếu tiếp xúc với DOTP, cần rửa ngay bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cảm thấy khó chịu hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường.
  • Bảo quản: DOTP nên được bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Nó nên được lưu trữ trong các thùng chứa kín và được bảo vệ tránh xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
  • Vệ sinh: Khi làm việc với DOTP, cần đeo đồ bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc hô hấp. Cần làm sạch nơi làm việc thường xuyên để tránh sự tiếp xúc với DOTP.
  • Xử lý chất thải: DOTP là một chất gây ô nhiễm môi trường, do đó cần phải xử lý chất thải DOTP đúng cách. Các vật liệu bị ô nhiễm bởi DOTP phải được loại bỏ theo các quy định của địa phương.

Nói chung, việc sử dụng DOTP phải tuân thủ các quy định và hướng dẫn của các cơ quan chức năng liên quan để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.

Nhu cầu mua sản phẩm DOTP Nan Ya vui lòng liên hệ 0984.541.045 (Zalo/Call).

Nhận chào giá theo container các mặt hàng hóa chất công nghiệp. Giá công luôn luôn tốt hơn rất nhiều so với giá bán lẻ tại kho. Đặc biệt, đặt nhập từ nước người kéo thẳng về kho khách hàng thì sẽ càng tốt hơn nữa vì đỡ chi phí vận chuyển và bốc xếp. Chi tiết liên hệ Niệm 0984.541.045 (Zalo/Call) để trao đổi và thương lượng ạ!

Bài liên quan

Advertisement

Xem nhiều trong tuần

Những nguyên tắc cần nhớ khi làm việc với hóa chất

Hóa chất nói chung và hóa chất xi mạ nói riêng tuy mang lại nhiều lợi ích cho con người, song nó cũng tồn tại khá nhiều mối nguy hiểm, độc hại. Do vậy, trong quá trình làm việc, bạn cần nắm rõ các nguyên tắc để đảm bảo an toàn, tránh gặp phải những tình huống ngoài ý muốn có thể xảy ra.

9 ứng dụng quan trọng của Cồn IPA trong công nghiệp

Cồn IPA (viết tắt của Isopropyl Alcohol) có công thức hóa học là C3H8O, là chất hóa học không màu, dễ cháy, có mùi nồng đặc trưng của rượu. Ngoài ra hóa chất này còn có độ bay hơi cao và có khả năng tan vô hạn trong nước, đặc biệt là có thể hòa tan các dung môi hữu cơ nên hiện nay cồn IPA được sử dụng rộng rãi trong tất cả các ngành công nghiệp.

Vì sao Triethnaolamine (TEA) đang bị hạn chế nhập khẩu ở Việt Nam?

Triethnaolamine (TEA) - Ảnh minh họa. Việc Triethanolamine (TEA) đang bị hạn chế nhập khẩu ở Việt Nam là do một số lý do liên quan đến quản lý hóa chất nguy hiểm, kiểm soát an ninh và môi trường, cụ thể như sau: TEA nằm trong danh mục hóa chất bị kiểm soát đặc biệt Triethanolamine được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp , như: mỹ phẩm, chất tẩy rửa, dược phẩm, xi mạ, sơn, và sản xuất chất nổ dân dụng. Tuy nhiên, nó cũng là tiền chất có thể sử dụng để điều chế chất nổ (đặc biệt khi kết hợp với nitrate hoặc các hóa chất khác). Vì vậy, theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, TEA thuộc danh mục hóa chất bị kiểm soát , cần giấy phép nhập khẩu hóa chất hạn chế sử dụng trong công nghiệp . Phải xin phép Bộ Công Thương mới được nhập Nếu doanh nghiệp muốn nhập TEA, cần: Có giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh hóa chất. Nêu rõ mục đích sử dụng hợp pháp. Xin giấy phép nhập khẩu từ Bộ Công Thương. Việc này làm thời gian thông quan kéo dài, thậm chí bị tạm dừng thông quan ...

Glycerine tinh khiết 99.7% hãng Wilfarin

Glycerine (Glycerol, Glycerin) là một polyol đơn giản, không màu, không mùi, nhớt, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm. Glycerol có 3 nhóm -OH nên tan hoàn tốt trong nước. Hầu hết các chất béo đều có sườn từ glycerol, còn gọi là các triglycerides. Glycerine có vị ngọt và độc tính thấp.