Ethylene Glycol Monobutyl Ether (EGMBE) còn có tên gọi khác là Butyl Cellosolve (BCS), được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá về EGMBE được sản xuất bởi công ty OUCC Taiwan và những ứng dụng của nó.

OUCC Taiwan, một công ty đa quốc gia chuyên về sản xuất hóa chất công nghiệp, đã trở thành một trong những nhà cung cấp hàng đầu của Ethylene Glycol Monobutyl Ether trên thị trường quốc tế. Công ty này đã đạt được danh tiếng về chất lượng cao và cam kết đáng tin cậy đối với sản phẩm của mình.

Ethylene Glycol Monobutyl Ether (EGMBE) - Dung môi BCS Đài Loan
Ethylene Glycol Monobutyl Ether (EB)

Tên sản phầm Ethylene Glycol Monobutyl Ether (EB)
Gọi tắt BCS, EGMBE
Tên khác Butyl Cellosolve (BCS), Butyl Glycol, 2-Butoxyethanol
Quy cách 185kg/phuy
Xuất xứ Đài Loan
Hãng sản xuất OUCC
Liên hệ báo giá 0984.541.045 (Call - Zalo - Mr. Niệm)

Đặc điểm cơ bản

Ethylene Glycol Monobutyl Ether (EGMBE) có những đặc điểm cơ bản sau:

  • Tính chất hóa học: EGMBE là một éter có chứa các phân tử ethylene glycol và butanol. Nó là một chất phân cực vừa phải, có khả năng hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ khác. Điều này làm cho nó trở thành một dung môi linh hoạt và đa dụng trong các ứng dụng công nghiệp.
  • Tính chất vật lý: EGMBE là một chất lỏng không màu và không mùi. Nó có độ nhớt thấp và điểm sôi cao, làm cho nó dễ dàng để sử dụng trong quá trình sản xuất và ứng dụng khác nhau. Nhiệt độ sôi của EGMBE khoảng từ 170 đến 190 độ C (338 đến 374 độ F).
  • Tính chất dung môi: EGMBE có khả năng hòa tan tốt trong nước và nhiều loại dung môi hữu cơ như ethanol, isopropanol, ethyl acetate và acetone. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong các dung môi hỗn hợp và các sản phẩm chứa dung môi.
  • Tính chất làm mờ và tăng độ nhớt: EGMBE có khả năng làm mờ và tăng độ nhớt trong các công thức sơn, mực in và các sản phẩm liên quan. Nó cũng có khả năng tăng độ bám dính, giúp tạo ra bề mặt hoàn thiện và chống mài mòn.
  • Tính chất chống tĩnh điện: EGMBE có khả năng chống tĩnh điện, làm cho nó trở thành một chất tẩy và làm sạch hiệu quả trong ngành công nghiệp điện tử. Nó được sử dụng để tẩy rửa và làm sạch các linh kiện điện tử mà không gây ra tình trạng tĩnh điện hay hại cho các thành phần nhạy cảm.
  • Tính chất an toàn: EGMBE được xem là một dung môi an toàn và không gây hại cho sức khỏe khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào, việc tuân thủ các biện pháp an toàn và hướng dẫn sử dụng là cần thiết để đảm bảo an toàn cho nhân viên và môi trường.
Ethylene Glycol Monobutyl Ether (EGMBE) - Dung môi BCS Đài Loan
Mặt phuy BCS Taiwan (EB-S185)

Ứng dụng của BCS Đài Loan

BCS Đài Loan có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của BCS:

  • Ngành sơn và mực in: BCS được sử dụng như một dung môi trong công thức sơn và mực in. Nó giúp tăng độ nhớt và ổn định của sơn và mực in, cải thiện độ bám dính và độ mờ, đồng thời tạo ra bề mặt hoàn thiện và chống mài mòn.
  • Ngành công nghiệp điện tử: BCS được sử dụng làm chất tẩy và làm sạch trong ngành công nghiệp điện tử. Nó giúp loại bỏ dầu mỡ, bụi bẩn và chất cặn trên bề mặt linh kiện điện tử, đồng thời giảm thiểu tình trạng tĩnh điện và đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định của các thiết bị điện tử.
  • Ngành công nghiệp chất tẩy và chất làm sạch: BCS được sử dụng trong sản xuất chất tẩy và chất làm sạch. Nó có khả năng tẩy rửa hiệu quả các vết bẩn, dầu mỡ và các chất ô nhiễm khác trên bề mặt kim loại, nhựa và các vật liệu khác.
  • Ngành công nghiệp dầu khí: BCS được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí làm chất tẩy và chất làm sạch. Nó giúp loại bỏ cặn bẩn, chất cặn và các chất ô nhiễm khác trong quá trình khai thác, xử lý và vận chuyển dầu khí.
  • Ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: BCS được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có khả năng hòa tan các thành phần khác nhau và cung cấp độ nhớt và ổn định cho các công thức mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
  • Ngành công nghiệp dệt nhuộm: BCS được sử dụng trong quá trình nhuộm và in ấn trên vải và sợi. Nó giúp tăng độ nhớt của dung dịch nhuộm và in, đồng thời cải thiện độ bền màu và độ bám dính trên vật liệu.

Bảo quản Dung môi BCS

Bảo quản nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc với nhiệt độ. Tránh xa ánh sáng mặt trời trực tiếp và giảm thiểu các nguồn nhiệt, tia lửa, hoặc ngọn lửa. Nên đậy nắp kín tránh thất thoát do bay hơi.

Ethylene Glycol Monobutyl Ether (EGMBE) - Dung môi BCS Đài Loan
Phuy BCS Đài Loan 185kg NET.

Mở rộng

  • Butyl Cellosolve (BCS) là một chất hóa học, được tìm thấy trong một loạt các sản phẩm làm sạch – chất tẩy rửa kính, chất tẩy rửa lò, chất tẩy nhờn chung, tẩy tại chỗ, làm mát không khí, và chất tẩy rửa thảm, trong số những thứ khác. Nó là một chất lỏng không màu có vị ngọt, mùi ete. Nó cũng được biết đến như butyl glycol, Dowanol, và ethylene glycol monobutyl ether (EGBE).
  • BCS Taiwan tương thích với một loạt các loại nhựa và nó hòa tan 100% vào nước. Cellosolve là một ether monoalkyl của ethylene glycol. Butyl cellosolve tan nitrat cellulose và axetat, nhựa alkyd. 2-butoxyethanol là một hợp chất độc hại.

An toàn BCS

  • Mức độ an toàn với môi trường: BCS thường phân hủy trong sự hiện diện của không khí trong vòng vài ngày và không được xác định là chất gây ô nhiễm môi trường lớn. Người ta không biết nó có tích lũy sinh hóa.
  • Theo Hướng dẫn đánh giá nguy cơ gây ung thư (US EPA, 2005), EGBE được coi là "không có khả năng gây ung thư cho người" ở nồng độ môi trường bằng hoặc thấp hơn RfD và RfC, dựa trên bằng chứng động vật trong phòng thí nghiệm, thông tin về phương thức hành động, và thông tin nghiên cứu con người hạn chế.
Nhận chào giá theo container các mặt hàng hóa chất công nghiệp. Giá công luôn luôn tốt hơn rất nhiều so với giá bán lẻ tại kho. Đặc biệt, đặt nhập từ nước người kéo thẳng về kho khách hàng thì sẽ càng tốt hơn nữa vì đỡ chi phí vận chuyển và bốc xếp. Chi tiết liên hệ Niệm 0984.541.045 (Zalo/Call) để trao đổi và thương lượng ạ!

Bài liên quan

Xem nhiều trong tuần

Dung môi phân cực và không phân cực là gì?

Dung môi phân cực hòa tan chất tan phân cực và dung môi không phân cực hòa tan chất tan không phân cực. Ví dụ, nước là một dung môi phân cực và nó sẽ hòa tan muối và các phân tử phân cực khác, nhưng không phải là các phân tử không phân cực như dầu. Xăng là một dung môi không phân cực và sẽ hòa tan dầu, nhưng sẽ không trộn lẫn với nước.

Amide là gì? Khái quát về nhóm amide trong hóa chất công nghiệp

Amide là một nhóm chức nằm trong phân nhóm hữu cơ, với cấu trúc chung là một nhóm cacbonil (-C=O) liên kết với một nhóm amino (-NH2 hoặc -NR2) thông qua một liên kết peptit (-C-N-). Nhóm amide là một phần quan trọng của hóa chất công nghiệp , được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, chất tẩy rửa, thuốc nhuộm, nhựa, sợi tổng hợp và thuốc diệt cỏ.

Làm sao xác định 1 chất là dung môi phân cực hay không phân cực?

Dung môi là chất lỏng có khả năng hòa tan các hợp chất khác nhau. Dung môi được chia làm 2 loại dung môi phân cực và không phân cực . Vậy làm sao xác định 1 chất là dung môi phân cực hay không phân cực? Hãy cùng dung môi công nghiệp tìm hiểu nhé. {tocify} $title = {Nội dung bài viết} Dung môi phân cực là gì? Dung môi phân cực là các hợp chất có xu hướng có một đầu là cực dương và đầu kia là cực âm. Điều kiện để là dung môi phân cực là: Phân tử do hai hoặc nhiều nguyên tố khác nhau tạo nên. Phân tử phải không đối xứng. (không đối xứng có nghĩa là hình dạng mà hai mặt khác nhau.) Một hợp chất có nhóm OH, như nước và ethanol, là những chất phân cực. Dung môi không phân cực là gì? Dung môi không phân cực là dung môi có các phân tử có điện tích gần giống nhau ở tất cả các phía. Nói cách khác, nó có độ tĩnh điện thấp. Các dung môi này hòa tan tất cả các loại hợp chất không phân cực. Dung môi không phân cực được sử dụng để hòa tan các hydrocacbon khác, chẳng hạn như dầu, mỡ và sá

Ethoxylates là gì, đặc điểm và ứng dụng của nó?

Ethoxylates là một nhóm hóa chất có cấu trúc phân tử dựa trên quá trình ethoxyl hóa, trong đó nhóm ethylene oxide (EO) được thêm vào một phân tử hoá học khác. Điều này được thực hiện bằng cách thực hiện phản ứng giữa ethylene oxide và một chất mẹ (chất khởi đầu) có thể là rượu, phenol, amin, axit béo, hoặc các chất hữu cơ khác.

Dung môi Fatty Alcohol Ethoxylate 8 (FA+8EO)

Fatty Alcohol Ethoxylate 8 (FA+8EO) là chất hoạt động bề mặt nonionic, chất nhũ hóa thân thiện với môi trường. Fatty acohol thường có nguồn gốc từ dầu thực vật, dầu cọ, dầu dừa, dầu hạt cải. Fatty Alcohol Ethoxylate 8 (FA+8EO) Fatty Alcohol Ethoxylate 8 là gì? Fatty Alcohol Ethoxylate 8 (FAE 8) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp và các ứng dụng khác. Đây là một loại chất nhũ hóa và chất làm mềm thông qua việc tạo ra bọt và giảm độ nhớt của các dung dịch. FAE 8 là một loại ethoxylate, có nghĩa là nó được sản xuất bằng cách ethoxyl hóa rượu béo. Cấu trúc chính của FAE 8 bao gồm một chuỗi hydrocarbon dài, gọi là rượu béo, kết hợp với một số lượng cụ thể các nhóm ethylene oxide (EO) được liên kết. Đặc điểm kỹ thuật Xin lưu ý rằng do đặc điểm của Fatty Alcohol Ethoxylate 8 (FAE 8) có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và ứng dụng cụ thể. Dưới đây là một số đặc điểm kỹ thuật thông thường của FAE 8: Công thức hóa học: FAE 8 là kết hợp giữa một chuỗi rượu b

Tổng quan về chất tải lạnh gốc Glycol

Khi các bạn đến bài này thì cũng đã trải qua khái niệm, yêu cầu và nguyên lý của chất tải lạnh trong hệ thống làm lạnh. Tiếp sau đây mình sẽ chia sẻ một cái nhìn trực quan hơn về chất tải lạnh gốc glycol.