Glycol thường được sử dụng như chất làm mát và chất tăng độ nhớt trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong các hệ thống làm mát, thuốc nhuộm, sơn và chất bảo quản.

Tùy thuộc vào tính chất của từng loại glycol, chúng cũng có thể được sử dụng trong sản xuất thuốc, chất tẩy rửa, chất làm mềm và các sản phẩm khác.

Glycol là gì? Các loại glycol phổ biến nhất hiện nay
Glycol trong đời sống quan trọng như thế nào?

Glycol là gì?

Glycol là hóa chất lỏng được tạo ra từ khí tự nhiên và dầu thô. Bạn sẽ tìm thấy glycol trong nhiều đồ dùng hàng ngày trong nhà bao gồm chất làm mát động cơ, chai nhựa và vải polyester.

Trong phân tử glycol, hai nhóm hydroxyl (-OH) được gắn vào các nguyên tử cacbon khác nhau. Các loại glycol phổ biến và đơn giản nhất là monoethylene glycol (C2H6O2) và propylene glycol (C3H8O2).

Xem thêm: Tổng quan về chất tải lạnh gốc glycol

Các loại Glycol phổ biến

Các loại glycol phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm sản xuất các sản phẩm tiêu dùng, hóa chất công nghiệp, dược phẩm và sản xuất chất làm mát trong các hệ thống làm mát.

Các loại glycol phổ biến hiện nay bao gồm:

Monoethylene Glycol (MEG)

  • Monoethylene glycol (MEG) là một chất lỏng hơi nhớt với vẻ ngoài trong suốt, không màu và hầu như không có mùi. Mục đích chính của MEG là tiền chất polyme trong ngành công nghiệp nhựa, nơi nó có thể được sử dụng để sản xuất PET được sử dụng trong chai nhựa và hộp đựng có thể vi sóng.
  • MEG cũng được sử dụng trong chất chống đông do khả năng làm giảm nhiệt độ đóng băng của nước.

Propylene Glycol (PG)

  • Propylene Glycol (PG) hòa tan trong nước và có đặc tính hút ẩm, có nghĩa là nó có thể hút nước từ không khí. PG thường được sản xuất ở hai loại khác nhau để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của ngành công nghiệp và người tiêu dùng.
  • Do khả năng làm giảm điểm đóng băng bằng cách trộn với nước, nó được sử dụng làm chất chống đông và khử băng trên máy bay. Đối với mục đích sử dụng của người tiêu dùng, nó được sử dụng trong chất tạo màu thực phẩm, hương liệu và điều chỉnh độ ẩm trong thực phẩm ngoài ngành công nghiệp mỹ phẩm.

Dipropylene Glycol (DPG)

  • Dipropylene Glycol (DPG) có thể hòa tan hoàn toàn trong nước và nhiều thành phần hữu cơ khác. Nó cũng có độc tính thấp và tốc độ bay hơi khiến nó hữu ích như một chất trung gian trong một loạt các ngành công nghiệp.
  • Một ứng dụng chính của DPG là trong sản xuất chất hóa dẻo cũng như nhiều ứng dụng làm dung môi như mực in và thuốc diệt côn trùng. Một loại hóa chất có mùi thơm có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để mang hương thơm trong nước hoa.

Diethylene Glycol (DEG)

  • Diethylene Glycol (DEG) là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi có công thức C4H10O3.
  • Nó có thể hòa tan cả trong nước và trong nhiều hợp chất hữu cơ và có đặc tính hút ẩm làm cho nó trở thành một hóa chất công nghiệp hữu ích

Triethylene glycol (TEG)

  • Loại glycol này được sử dụng trong sản xuất chất làm mát, chất làm mềm và chất tẩy rửa.

Tetraethylene glycol (TTEG)

  • Loại glycol này được sử dụng trong sản xuất chất làm mát, dược phẩm, chất tẩy rửa và các sản phẩm khác.

Nhà cung cấp Glycol của bạn

Hóa Chất Sapa là nhà cung cấp và phân phối số lượng lớn hàng đầu các loại ethylene glycol, propylene glycol, và nhiều loại glycol khác trên toàn quốc. Là một công ty có văn phòng tại TP.HCM, chúng tôi tự hào có thể cung cấp dịch vụ cá nhân và hiệu quả, cùng với giá cả cạnh tranh cao. Liên hệ hotline: 0984.541.045 để biết thêm chi tiết.

Nhận chào giá theo container các mặt hàng hóa chất công nghiệp. Giá công luôn luôn tốt hơn rất nhiều so với giá bán lẻ tại kho. Đặc biệt, đặt nhập từ nước người kéo thẳng về kho khách hàng thì sẽ càng tốt hơn nữa vì đỡ chi phí vận chuyển và bốc xếp. Chi tiết liên hệ Niệm 0984.541.045 (Zalo/Call) để trao đổi và thương lượng ạ!

Bài liên quan

Xem nhiều trong tuần

Dung môi phân cực và không phân cực là gì?

Dung môi phân cực hòa tan chất tan phân cực và dung môi không phân cực hòa tan chất tan không phân cực. Ví dụ, nước là một dung môi phân cực và nó sẽ hòa tan muối và các phân tử phân cực khác, nhưng không phải là các phân tử không phân cực như dầu. Xăng là một dung môi không phân cực và sẽ hòa tan dầu, nhưng sẽ không trộn lẫn với nước.

Làm sao xác định 1 chất là dung môi phân cực hay không phân cực?

Dung môi là chất lỏng có khả năng hòa tan các hợp chất khác nhau. Dung môi được chia làm 2 loại dung môi phân cực và không phân cực . Vậy làm sao xác định 1 chất là dung môi phân cực hay không phân cực? Hãy cùng dung môi công nghiệp tìm hiểu nhé. {tocify} $title = {Nội dung bài viết} Dung môi phân cực là gì? Dung môi phân cực là các hợp chất có xu hướng có một đầu là cực dương và đầu kia là cực âm. Điều kiện để là dung môi phân cực là: Phân tử do hai hoặc nhiều nguyên tố khác nhau tạo nên. Phân tử phải không đối xứng. (không đối xứng có nghĩa là hình dạng mà hai mặt khác nhau.) Một hợp chất có nhóm OH, như nước và ethanol, là những chất phân cực. Dung môi không phân cực là gì? Dung môi không phân cực là dung môi có các phân tử có điện tích gần giống nhau ở tất cả các phía. Nói cách khác, nó có độ tĩnh điện thấp. Các dung môi này hòa tan tất cả các loại hợp chất không phân cực. Dung môi không phân cực được sử dụng để hòa tan các hydrocacbon khác, chẳng hạn như dầu, mỡ và sá

Amide là gì? Khái quát về nhóm amide trong hóa chất công nghiệp

Amide là một nhóm chức nằm trong phân nhóm hữu cơ, với cấu trúc chung là một nhóm cacbonil (-C=O) liên kết với một nhóm amino (-NH2 hoặc -NR2) thông qua một liên kết peptit (-C-N-). Nhóm amide là một phần quan trọng của hóa chất công nghiệp , được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm dược phẩm, chất tẩy rửa, thuốc nhuộm, nhựa, sợi tổng hợp và thuốc diệt cỏ.

Trichloroethylene (AL) - TCE Asahi AGC

Trichloroethylene (AL) - TCE được sử dụng nhiều trong tẩy rửa bề mặt kim loại, tẩy dầu mỡ, tẩy rửa bo mạch điện tử mà không cần rửa nước.

Ethoxylates là gì, đặc điểm và ứng dụng của nó?

Ethoxylates là một nhóm hóa chất có cấu trúc phân tử dựa trên quá trình ethoxyl hóa, trong đó nhóm ethylene oxide (EO) được thêm vào một phân tử hoá học khác. Điều này được thực hiện bằng cách thực hiện phản ứng giữa ethylene oxide và một chất mẹ (chất khởi đầu) có thể là rượu, phenol, amin, axit béo, hoặc các chất hữu cơ khác.